1. Vì sao không nên kiêng toàn bộ cá?
Cá cung cấp protein, acid béo, vitamin B12, vitamin D, iodine, sắt và choline. FDA và EPA cho biết ăn cá ít thủy ngân trong thai kỳ có thể hỗ trợ một chế độ ăn lành mạnh và sự phát triển của trẻ.
Khuyến nghị tham khảo là 2–3 khẩu phần mỗi tuần từ nhóm “Best Choices”. Một khẩu phần người lớn trong hướng dẫn FDA tương đương khoảng 4 ounce, gần 113 g. Khẩu phần thực tế cần phù hợp với tổng chế độ ăn và hướng dẫn khám thai.
2. Nhóm cá nào cần chú ý?
Các lựa chọn ít thủy ngân trong bảng FDA có cá hồi, cá mòi, cá rô phi, cá tuyết, tôm và cá ngừ đóng hộp loại light. Một số loài lớn, sống lâu thường tích lũy thủy ngân cao hơn.
FDA liệt kê cá mập, cá kiếm, cá thu vua, cá ngừ mắt to, marlin, orange roughy và tilefish vùng Vịnh Mexico trong nhóm cần tránh. Tên thương mại ở Việt Nam có thể không tương ứng hoàn toàn, nên mẹ nên hỏi rõ loài cá thay vì chỉ dựa vào tên món.
3. Nấu chín có loại bỏ thủy ngân không?
Thủy ngân nằm trong mô cá nên rửa, bỏ da hay nấu chín không làm giảm đáng kể lượng thủy ngân. Cách giảm phơi nhiễm là chọn loài phù hợp và ăn đa dạng. Tuy vậy, nấu chín vẫn rất quan trọng để giảm nguy cơ vi sinh vật và ký sinh trùng.
Với cá tự câu hoặc mua từ nguồn đánh bắt địa phương, cần xem khuyến cáo an toàn của cơ quan địa phương về vùng nước và loài cá. Nếu không có thông tin, hãy trao đổi với nhân viên y tế trước khi ăn thường xuyên.


